ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tính mạng" (1件)
tính mạng
日本語
名命、生命
Tôi nghĩ mạng sống của người và con mèo đều quý giá.
私は人間も猫も命はどちらも貴重だと思います。
類語検索結果 "tính mạng" (2件)
nguy hiểm đến tính mạng

日本語
名危篤
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
đe dọa tính mạng
日本語
フ生命を脅かす
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
重篤な合併症は生命を脅かす可能性があります。
フレーズ検索結果 "tính mạng" (2件)
cuối cùng anh ấy cũng qua khỏi trạng thái nguy hiểm đến tính mạng
彼はようやく危篤状態を脱した
Biến chứng nặng có thể đe dọa tính mạng.
重篤な合併症は生命を脅かす可能性があります。
